Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2451
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuốn sách nhỏ gồm các trang trắng hoặc có dòng kẻ, dùng để viết ghi chú, ý tưởng hoặc những thông tin cá nhân.
📖 Định nghĩa (English): A small book of blank or lined pages used for writing notes, ideas, or personal records.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I write my daily plans in a notebook."
Dịch: Tôi viết các kế hoạch hàng ngày vào một cuốn sổ tay.. - ② "She carries a notebook to jot down ideas during meetings."
- ③ "He lost his notebook on the way to school."
🔗 Collocations phổ biến: spiral notebook · lined notebook · blank notebook · write in a notebook
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun