notebook

notebook (sổ tay, vở) — Một cuốn sách nhỏ gồm các trang trắng hoặc có dòng kẻ, dùng để viết ghi chú, ý tưởng hoặc những t...

Bài 2451/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
notebook
Ngày đăng: — — Bài 2451
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2451
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuốn sách nhỏ gồm các trang trắng hoặc có dòng kẻ, dùng để viết ghi chú, ý tưởng hoặc những thông tin cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): A small book of blank or lined pages used for writing notes, ideas, or personal records.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I write my daily plans in a notebook."
    Dịch: Tôi viết các kế hoạch hàng ngày vào một cuốn sổ tay..
  2. "She carries a notebook to jot down ideas during meetings."
  3. "He lost his notebook on the way to school."

🔗 Collocations phổ biến: spiral notebook · lined notebook · blank notebook · write in a notebook

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách