Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
855
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lá thư chính thức do người bảo lãnh viết để hỗ trợ đơn xin visa, thường cam kết chi trả chi phí cho người được bảo lãnh trong thời gian lưu trú.
📖 Định nghĩa (English): A formal letter written by a sponsor to support a visa application, usually confirming that they will cover the traveler's expenses during the stay.
💡 Ví dụ: "She submitted a sponsor letter from her aunt along with her student visa application."
Dịch: Cô ấy nộp kèm thư bảo lãnh từ cô ruột cùng đơn xin visa du học của mình..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun