immigration officer

immigration officer (nhân viên xuất nhập cảnh) — Nhân viên chính phủ làm việc tại cửa khẩu, có nhiệm vụ kiểm tra giấy tờ của du khách và quyết địn...

Bài 854/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
immigration officer
Ngày đăng: — — Bài 854
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
854
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên chính phủ làm việc tại cửa khẩu, có nhiệm vụ kiểm tra giấy tờ của du khách và quyết định xem họ có được nhập cảnh hay không.

📖 Định nghĩa (English): A government official who works at a port of entry and is responsible for checking travelers' documents and deciding whether they can enter the country.

💡 Ví dụ: "The immigration officer asked to see my return ticket and hotel booking."
Dịch: Nhân viên xuất nhập cảnh yêu cầu tôi xuất trình vé khứ hồi và xác nhận đặt phòng khách sạn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách