Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

spreadsheet

spreadsheet (bảng tính) — Một ứng dụng máy tính sắp xếp dữ liệu thành các hàng và cột, cho phép người dùng thực hiện tính t...

Bài 3577/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
spreadsheet
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3577
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3577
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ứng dụng máy tính sắp xếp dữ liệu thành các hàng và cột, cho phép người dùng thực hiện tính toán, phân tích và lưu trữ.

📖 Định nghĩa (English): A computer application that organizes data in rows and columns, allowing users to perform calculations, analysis, and storage.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I created a spreadsheet to track my monthly expenses."
    Dịch: Tôi đã tạo một bảng tính để theo dõi chi phí hàng tháng của mình..
  2. "Excel is the most common spreadsheet program used in offices."
  3. "The team shared a spreadsheet to plan the project schedule."

🔗 Collocations phổ biến: spreadsheet software · spreadsheet program · spreadsheet application · create a spreadsheet · Google spreadsheet

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách