---
title: "voice recognition"
excerpt: "voice recognition (nhận dạng giọng nói) — Công nghệ cho phép thiết bị nhận diện và phản hồi các lệnh nói bằng cách chuyển đổi giọng nói thà..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3578"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/voice-recognition/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/voice-recognition/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# voice recognition

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3578

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/voice-recognition/pronunciation.mp3

## voice recognition /vɔɪs ˌrekəɡˈnɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Công nghệ cho phép thiết bị nhận diện và phản hồi các lệnh nói bằng cách chuyển đổi giọng nói thành văn bản.

**📖 Định nghĩa (English):** A technology that enables a device to identify and respond to spoken commands by converting speech into text.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Voice recognition makes it easier to send text messages while driving." *Dịch: Công nghệ nhận dạng giọng nói giúp gửi tin nhắn văn bản dễ dàng hơn khi lái xe..*
2. **②** "The phone's voice recognition can understand different accents."
3. **③** "Modern cars come with voice recognition for navigation."

**🔗 Collocations phổ biến:** voice recognition system · voice recognition technology · voice recognition software · voice recognition feature · speech/voice recognition

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/voice-recognition/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/voice-recognition/
