Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3578
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Công nghệ cho phép thiết bị nhận diện và phản hồi các lệnh nói bằng cách chuyển đổi giọng nói thành văn bản.
📖 Định nghĩa (English): A technology that enables a device to identify and respond to spoken commands by converting speech into text.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Voice recognition makes it easier to send text messages while driving."
Dịch: Công nghệ nhận dạng giọng nói giúp gửi tin nhắn văn bản dễ dàng hơn khi lái xe.. - ② "The phone's voice recognition can understand different accents."
- ③ "Modern cars come with voice recognition for navigation."
🔗 Collocations phổ biến: voice recognition system · voice recognition technology · voice recognition software · voice recognition feature · speech/voice recognition
Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun