Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

squatter

squatter (người chiếm đất, người sống bất hợp pháp) — Người chiếm giữ một tòa nhà hoặc mảnh đất bị bỏ hoang mà không có sự cho phép hợp pháp và không t...

Bài 4294/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
squatter
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4294
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4294
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chiếm giữ một tòa nhà hoặc mảnh đất bị bỏ hoang mà không có sự cho phép hợp pháp và không trả tiền thuê.

📖 Định nghĩa (English): A person who occupies an abandoned or unoccupied building or land without legal permission or paying rent.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The squatter was ordered to leave the property."
    Dịch: Người chiếm đất bị ra lệnh rời khỏi tài sản..
  2. "Squatters moved into the abandoned house last winter."
  3. "The owner sued the squatters for trespass."

🔗 Collocations phổ biến: remove a squatter · squatter's rights · illegal squatter · evict a squatter

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách