Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4294
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chiếm giữ một tòa nhà hoặc mảnh đất bị bỏ hoang mà không có sự cho phép hợp pháp và không trả tiền thuê.
📖 Định nghĩa (English): A person who occupies an abandoned or unoccupied building or land without legal permission or paying rent.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The squatter was ordered to leave the property."
Dịch: Người chiếm đất bị ra lệnh rời khỏi tài sản.. - ② "Squatters moved into the abandoned house last winter."
- ③ "The owner sued the squatters for trespass."
🔗 Collocations phổ biến: remove a squatter · squatter's rights · illegal squatter · evict a squatter
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun