Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

gross national product (GNP)

gross national product (GNP) (tổng sản phẩm quốc gia) — Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi cư dân của một quốc gia, cả ở trong nước và nư...

Bài 4295/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gross national product (GNP)
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4295
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4295
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi cư dân của một quốc gia, cả ở trong nước và nước ngoài, trong một năm nhất định.

📖 Định nghĩa (English): The total value of goods and services produced by a country's residents, both domestically and abroad, in a given year.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "GNP measures the economic output of a nation."
    Dịch: GNP đo lường sản lượng kinh tế của một quốc gia..
  2. "The country's GNP grew by 5 percent this year."
  3. "GNP includes income earned by citizens overseas."

🔗 Collocations phổ biến: GNP growth · GNP per capita · calculate GNP · GNP rate · real GNP

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách