Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

startup

startup (công ty khởi nghiệp) — Một doanh nghiệp mới được thành lập, thường là nhỏ và tập trung vào một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ ...

Bài 3196/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
startup
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3196
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3196
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một doanh nghiệp mới được thành lập, thường là nhỏ và tập trung vào một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A newly established business, often small and focused on a particular product or service.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She works at a tech startup in Silicon Valley."
    Dịch: Cô ấy làm việc tại một công ty khởi nghiệp công nghệ ở Thung lũng Silicon..
  2. "The startup raised 5 million dollars in funding."
  3. "Many startups fail in their first year."

🔗 Collocations phổ biến: tech startup · startup founder · launch a startup · startup ecosystem

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách