Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

logistics

logistics (hậu cần, logistics) — Việc lập kế hoạch, quản lý và phối hợp dòng chảy hàng hóa, dịch vụ và thông tin từ điểm xuất phát...

Bài 3195/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
logistics
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3195
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3195
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc lập kế hoạch, quản lý và phối hợp dòng chảy hàng hóa, dịch vụ và thông tin từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ.

📖 Định nghĩa (English): The planning, management, and coordination of the flow of goods, services, and information from the point of origin to the point of consumption.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Good logistics can reduce delivery time and costs."
    Dịch: Hậu cần tốt có thể giảm thời gian và chi phí giao hàng..
  2. "The company is hiring a new logistics manager."
  3. "Our logistics network covers more than twenty countries."

🔗 Collocations phổ biến: logistics management · logistics company · logistics chain · handle logistics · efficient logistics · logistics operations

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách