step count

step count (số bước chân) — Tổng số bước chân một người đã đi, thường được theo dõi bằng thiết bị thể dục hoặc ứng dụng điện ...

Bài 2501/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
step count
Ngày đăng: — — Bài 2592
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2592
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng số bước chân một người đã đi, thường được theo dõi bằng thiết bị thể dục hoặc ứng dụng điện thoại.

📖 Định nghĩa (English): The total number of steps a person has walked, often tracked by a fitness device or smartphone app.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My daily step count reached 10,000 today."
    Dịch: Số bước chân hàng ngày của tôi hôm nay đã đạt 10.000..
  2. "She checks her step count every night before bed."
  3. "A high step count can improve your overall health."

🔗 Collocations phổ biến: daily step count · track step count · step count goal · average step count

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách