Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2592
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng số bước chân một người đã đi, thường được theo dõi bằng thiết bị thể dục hoặc ứng dụng điện thoại.
📖 Định nghĩa (English): The total number of steps a person has walked, often tracked by a fitness device or smartphone app.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My daily step count reached 10,000 today."
Dịch: Số bước chân hàng ngày của tôi hôm nay đã đạt 10.000.. - ② "She checks her step count every night before bed."
- ③ "A high step count can improve your overall health."
🔗 Collocations phổ biến: daily step count · track step count · step count goal · average step count
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun