off-peak

off-peak (ngoài giờ cao điểm, thấp điểm) — xảy ra hoặc được sử dụng vào thời gian ít người dùng dịch vụ, thường có giá rẻ hơn

Bài 2502/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
off-peak
Ngày đăng: — — Bài 2593
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2593
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: xảy ra hoặc được sử dụng vào thời gian ít người dùng dịch vụ, thường có giá rẻ hơn

📖 Định nghĩa (English): happening or used during the times when fewer people are using a service, so it is usually cheaper

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Off-peak tickets are much cheaper."
    Dịch: Vé ngoài giờ cao điểm rẻ hơn nhiều..
  2. "I prefer to go to the gym during off-peak hours."
  3. "We traveled by train during off-peak times to save money."

🔗 Collocations phổ biến: off-peak hours · off-peak season · off-peak travel · off-peak rate

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách