Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3745
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: đường chỉ được khâu trên một mảnh vải; quá trình khâu vá
📖 Định nghĩa (English): a line of stitches sewn into a piece of cloth; the process of sewing
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The stitching on this dress is very neat."
Dịch: Đường khâu trên chiếc váy này rất gọn gàng.. - ② "Loose stitching can ruin a garment."
- ③ "She learned stitching from her grandmother."
🔗 Collocations phổ biến: loose stitching · neat stitching · hand stitching · embroidery stitching
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun