Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

stitching

stitching (đường khâu, mũi khâu) — đường chỉ được khâu trên một mảnh vải; quá trình khâu vá

Bài 3745/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stitching
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3745
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3745
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đường chỉ được khâu trên một mảnh vải; quá trình khâu vá

📖 Định nghĩa (English): a line of stitches sewn into a piece of cloth; the process of sewing

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The stitching on this dress is very neat."
    Dịch: Đường khâu trên chiếc váy này rất gọn gàng..
  2. "Loose stitching can ruin a garment."
  3. "She learned stitching from her grandmother."

🔗 Collocations phổ biến: loose stitching · neat stitching · hand stitching · embroidery stitching

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách