Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

embellishment

embellishment (họa tiết trang trí, đồ trang trí) — Chi tiết trang trí hoặc đồ trang trí được thêm vào quần áo để làm nó hấp dẫn hơn.

Bài 3746/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
embellishment
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3746
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3746
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi tiết trang trí hoặc đồ trang trí được thêm vào quần áo để làm nó hấp dẫn hơn.

📖 Định nghĩa (English): A decorative detail or ornament added to clothing to make it more attractive.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The dress features gold embellishments along the neckline."
    Dịch: Chiếc váy có các họa tiết trang trí bằng vàng dọc theo cổ áo..
  2. "She added small embellishments to her old jeans."
  3. "The designer is known for her use of bead embellishments."

🔗 Collocations phổ biến: gold embellishments · decorative embellishments · bead embellishments · subtle embellishments

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách