Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
422
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị nhà bếp dùng để nấu thức ăn, thường sử dụng gas hoặc điện để tạo nhiệt.
📖 Định nghĩa (English): A kitchen appliance used for cooking food, typically using gas or electricity to produce heat.
💡 Ví dụ: "Put the pan on the stove and turn on the fire."
Dịch: Đặt chảo lên bếp và bật lửa lên..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun