microwave

microwave (lò vi sóng) — Lò nướng điện dùng sóng điện từ để nấu hoặc hâm nóng thức ăn nhanh chóng.

Bài 421/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
microwave
Ngày đăng: — — Bài 421
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
421
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lò nướng điện dùng sóng điện từ để nấu hoặc hâm nóng thức ăn nhanh chóng.

📖 Định nghĩa (English): An electric oven that cooks or heats food quickly using electromagnetic waves.

💡 Ví dụ: "I heat the leftover soup in the microwave for two minutes."
Dịch: Tôi hâm nóng phần súp thừa trong lò vi sóng trong hai phút..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách