stray

stray (vật nuôi đi lạc, vật hoang) — Một con vật nuôi đã đi lạc khỏi nhà và đang sống mà không có chủ hoặc sự chăm sóc đầy đủ.

Bài 712/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stray
Ngày đăng: — — Bài 712
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
712
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một con vật nuôi đã đi lạc khỏi nhà và đang sống mà không có chủ hoặc sự chăm sóc đầy đủ.

📖 Định nghĩa (English): A domestic animal that has wandered away from its home and is living without an owner or proper care.

💡 Ví dụ: "The volunteers feed the stray cats near the office building every evening."
Dịch: Các tình nguyện viên cho những con mèo hoang gần tòa nhà văn phòng ăn mỗi buổi tối..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách