neuter

neuter (triệt sản (thú cưng)) — Thực hiện một ca phẫu thuật để cắt bỏ cơ quan sinh sản của thú cưng, thường nhằm ngăn chặn việc s...

Bài 711/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
neuter
Ngày đăng: — — Bài 711
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
711
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực hiện một ca phẫu thuật để cắt bỏ cơ quan sinh sản của thú cưng, thường nhằm ngăn chặn việc sinh sản và các hành vi không mong muốn.

📖 Định nghĩa (English): To perform a surgical operation to remove the reproductive organs of a pet animal, usually to prevent breeding and unwanted behaviors.

💡 Ví dụ: "The animal shelter advised us to neuter our puppy before he was six months old."
Dịch: Trạm cứu hộ động vật khuyên chúng tôi nên triệt sản chú chó con trước khi nó được sáu tháng tuổi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách