Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2465
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn đường phố là thức ăn hoặc đồ uống sẵn sàng để ăn, được bán bởi những người bán hàng rong trên đường phố và những nơi công cộng khác.
📖 Định nghĩa (English): Street food refers to ready-to-eat food or drink sold by vendors in streets and other public places.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Vietnam is famous for its delicious street food."
Dịch: Việt Nam nổi tiếng với đồ ăn đường phố ngon.. - ② "I tried pho and banh mi from a street food vendor."
- ③ "Street food is usually cheap and quick to eat."
🔗 Collocations phổ biến: street food vendor · street food market · street food tour · street food stall
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun