street food

street food (đồ ăn đường phố) — Đồ ăn đường phố là thức ăn hoặc đồ uống sẵn sàng để ăn, được bán bởi những người bán hàng rong tr...

Bài 2375/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
street food
Ngày đăng: — — Bài 2465
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2465
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn đường phố là thức ăn hoặc đồ uống sẵn sàng để ăn, được bán bởi những người bán hàng rong trên đường phố và những nơi công cộng khác.

📖 Định nghĩa (English): Street food refers to ready-to-eat food or drink sold by vendors in streets and other public places.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Vietnam is famous for its delicious street food."
    Dịch: Việt Nam nổi tiếng với đồ ăn đường phố ngon..
  2. "I tried pho and banh mi from a street food vendor."
  3. "Street food is usually cheap and quick to eat."

🔗 Collocations phổ biến: street food vendor · street food market · street food tour · street food stall

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách