Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2466
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhà hàng nhỏ phục vụ các bữa ăn đơn giản, giá rẻ trong không khí thoải mái.
📖 Định nghĩa (English): A small restaurant that serves simple, inexpensive meals in a casual setting.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We had dinner at a small French bistro."
Dịch: Chúng tôi ăn tối ở một quán ăn nhỏ kiểu Pháp.. - ② "The bistro around the corner makes great pasta."
- ③ "They opened a new bistro downtown last month."
🔗 Collocations phổ biến: cozy bistro · French bistro · local bistro · bistro-style
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun