bistro

bistro (quán ăn nhỏ, nhà hàng nhỏ) — Nhà hàng nhỏ phục vụ các bữa ăn đơn giản, giá rẻ trong không khí thoải mái.

Bài 2376/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bistro
Ngày đăng: — — Bài 2466
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2466
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhà hàng nhỏ phục vụ các bữa ăn đơn giản, giá rẻ trong không khí thoải mái.

📖 Định nghĩa (English): A small restaurant that serves simple, inexpensive meals in a casual setting.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had dinner at a small French bistro."
    Dịch: Chúng tôi ăn tối ở một quán ăn nhỏ kiểu Pháp..
  2. "The bistro around the corner makes great pasta."
  3. "They opened a new bistro downtown last month."

🔗 Collocations phổ biến: cozy bistro · French bistro · local bistro · bistro-style

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách