stress reliever

stress reliever (thứ giúp giảm căng thẳng) — hoạt động, đồ vật hoặc phương pháp giúp giảm bớt cảm giác căng thẳng hay áp lực

Bài 2295/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stress reliever
Ngày đăng: — — Bài 2382
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2382
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động, đồ vật hoặc phương pháp giúp giảm bớt cảm giác căng thẳng hay áp lực

📖 Định nghĩa (English): an activity, object, or method that helps reduce feelings of stress or tension

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Yoga is a popular stress reliever for many busy office workers."
    Dịch: Yoga là một cách giảm căng thẳng phổ biến cho nhiều nhân viên văn phòng bận rộn..
  2. "Listening to calm music serves as a quick stress reliever after work."
  3. "She keeps a small stress reliever ball on her desk during busy days."

🔗 Collocations phổ biến: effective stress reliever · natural stress reliever · quick stress reliever · great stress reliever

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách