Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2382
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động, đồ vật hoặc phương pháp giúp giảm bớt cảm giác căng thẳng hay áp lực
📖 Định nghĩa (English): an activity, object, or method that helps reduce feelings of stress or tension
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Yoga is a popular stress reliever for many busy office workers."
Dịch: Yoga là một cách giảm căng thẳng phổ biến cho nhiều nhân viên văn phòng bận rộn.. - ② "Listening to calm music serves as a quick stress reliever after work."
- ③ "She keeps a small stress reliever ball on her desk during busy days."
🔗 Collocations phổ biến: effective stress reliever · natural stress reliever · quick stress reliever · great stress reliever
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun