pick-me-up

pick-me-up (sự hồi sức, thứ giúp tỉnh táo) — thứ gì đó, đặc biệt là đồ uống hoặc đồ ăn nhẹ, giúp bạn có thêm năng lượng hoặc cảm thấy tốt hơn

Bài 2294/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pick-me-up
Ngày đăng: — — Bài 2381
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2381
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thứ gì đó, đặc biệt là đồ uống hoặc đồ ăn nhẹ, giúp bạn có thêm năng lượng hoặc cảm thấy tốt hơn

📖 Định nghĩa (English): something, especially a drink or small snack, that gives you more energy or makes you feel better

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need a strong coffee as a pick-me-up this Monday morning."
    Dịch: Tôi cần một tách cà phê đậm để làm thứ hồi sức vào sáng thứ Hai..
  2. "A short walk outside is a great pick-me-up when you feel tired."
  3. "She always keeps a chocolate bar in her drawer as an afternoon pick-me-up."

🔗 Collocations phổ biến: need a pick-me-up · morning pick-me-up · quick pick-me-up · afternoon pick-me-up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách