Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2381
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: thứ gì đó, đặc biệt là đồ uống hoặc đồ ăn nhẹ, giúp bạn có thêm năng lượng hoặc cảm thấy tốt hơn
📖 Định nghĩa (English): something, especially a drink or small snack, that gives you more energy or makes you feel better
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need a strong coffee as a pick-me-up this Monday morning."
Dịch: Tôi cần một tách cà phê đậm để làm thứ hồi sức vào sáng thứ Hai.. - ② "A short walk outside is a great pick-me-up when you feel tired."
- ③ "She always keeps a chocolate bar in her drawer as an afternoon pick-me-up."
🔗 Collocations phổ biến: need a pick-me-up · morning pick-me-up · quick pick-me-up · afternoon pick-me-up
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun