studio

studio (căn hộ studio (căn hộ một phòng)) — Căn hộ nhỏ có một phòng chính kết hợp phòng khách, phòng ngủ và bếp.

Bài 2220/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
studio
Ngày đăng: — — Bài 2307
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2307
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn hộ nhỏ có một phòng chính kết hợp phòng khách, phòng ngủ và bếp.

📖 Định nghĩa (English): A small apartment with one main room that combines the living room, bedroom, and kitchen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She rents a small studio in the city center."
    Dịch: Cô ấy thuê một căn studio nhỏ ở trung tâm thành phố..
  2. "A studio apartment is perfect for a single person."
  3. "His studio has a great view of the park."

🔗 Collocations phổ biến: studio apartment · rent a studio · live in a studio · small studio

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách