Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2307
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn hộ nhỏ có một phòng chính kết hợp phòng khách, phòng ngủ và bếp.
📖 Định nghĩa (English): A small apartment with one main room that combines the living room, bedroom, and kitchen.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She rents a small studio in the city center."
Dịch: Cô ấy thuê một căn studio nhỏ ở trung tâm thành phố.. - ② "A studio apartment is perfect for a single person."
- ③ "His studio has a great view of the park."
🔗 Collocations phổ biến: studio apartment · rent a studio · live in a studio · small studio
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun