Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2308
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà người lao động nhận được sau khi đã trừ thuế và các khoản khấu trừ khác từ tiền lương.
📖 Định nghĩa (English): The amount of money an employee receives after taxes and other deductions are taken from their salary.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Her take-home pay is about $2,000 a month."
Dịch: Lương thực nhận của cô ấy khoảng 2.000 đô la mỗi tháng.. - ② "After taxes, his take-home pay is much lower than his gross salary."
- ③ "Many people plan their budget based on their take-home pay."
🔗 Collocations phổ biến: monthly take-home pay · take-home pay check · calculate take-home pay · low take-home pay
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun