take-home pay

take-home pay (tiền lương thực nhận (sau khi trừ thuế và các khoản khác)) — Số tiền mà người lao động nhận được sau khi đã trừ thuế và các khoản khấu trừ khác từ tiền lương.

Bài 2221/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
take-home pay
Ngày đăng: — — Bài 2308
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2308
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà người lao động nhận được sau khi đã trừ thuế và các khoản khấu trừ khác từ tiền lương.

📖 Định nghĩa (English): The amount of money an employee receives after taxes and other deductions are taken from their salary.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her take-home pay is about $2,000 a month."
    Dịch: Lương thực nhận của cô ấy khoảng 2.000 đô la mỗi tháng..
  2. "After taxes, his take-home pay is much lower than his gross salary."
  3. "Many people plan their budget based on their take-home pay."

🔗 Collocations phổ biến: monthly take-home pay · take-home pay check · calculate take-home pay · low take-home pay

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách