Subsidy

Subsidy (Trợ cấp, Trợ giá) — Khoản tiền hoặc hỗ trợ từ Chính phủ cho cá nhân, doanh nghiệp nhằm đạt mục tiêu chính sách. Subsidy giúp ổn...

Bài 34/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Subsidy
Ngày đăng: — — Bài 34
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
34
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền hoặc hỗ trợ từ Chính phủ cho cá nhân, doanh nghiệp nhằm đạt mục tiêu chính sách. Subsidy giúp ổn định giá cả, hỗ trợ người nghèo, phát triển ngành nghề ưu tiên.

📖 Định nghĩa (English): A sum of money granted by the government or a public body to support an industry, business, or institution.

💡 Ví dụ: "The government provides subsidies to low-income families to help with electricity bills."
Dịch: Chính phủ trợ cấp cho các hộ gia đình thu nhập thấp để hỗ trợ tiền điện.

🔗 Từ liên quan: grant, allowance, aid, support

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách