📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền hoặc hỗ trợ từ Chính phủ cho cá nhân, doanh nghiệp nhằm đạt mục tiêu chính sách. Subsidy giúp ổn định giá cả, hỗ trợ người nghèo, phát triển ngành nghề ưu tiên.
📖 Định nghĩa (English): A sum of money granted by the government or a public body to support an industry, business, or institution.
💡 Ví dụ: "The government provides subsidies to low-income families to help with electricity bills."
Dịch: Chính phủ trợ cấp cho các hộ gia đình thu nhập thấp để hỗ trợ tiền điện.
🔗 Từ liên quan: grant, allowance, aid, support
Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun