E-Government

E-Government (Chính phủ điện tử) — Mô hình Chính phủ ứng dụng công nghệ thông tin để cung cấp dịch vụ công trực tuyến. E-Government giúp giảm ...

Bài 35/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
E-Government
Ngày đăng: — — Bài 35
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
35
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mô hình Chính phủ ứng dụng công nghệ thông tin để cung cấp dịch vụ công trực tuyến. E-Government giúp giảm thời gian, chi phí và tăng tính minh bạch trong quản lý nhà nước.

📖 Định nghĩa (English): The use of digital technology by the government to provide public services, information, and interaction with citizens.

💡 Ví dụ: "Vietnam's e-Government development index rose significantly in 2025."
Dịch: Chỉ số phát triển Chính phủ điện tử của Việt Nam đã tăng đáng kể trong năm 2025.

🔗 Từ liên quan: digital government, online services, public service portal

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách