📌 Nghĩa tiếng Việt: Mô hình Chính phủ ứng dụng công nghệ thông tin để cung cấp dịch vụ công trực tuyến. E-Government giúp giảm thời gian, chi phí và tăng tính minh bạch trong quản lý nhà nước.
📖 Định nghĩa (English): The use of digital technology by the government to provide public services, information, and interaction with citizens.
💡 Ví dụ: "Vietnam's e-Government development index rose significantly in 2025."
Dịch: Chỉ số phát triển Chính phủ điện tử của Việt Nam đã tăng đáng kể trong năm 2025.
🔗 Từ liên quan: digital government, online services, public service portal
Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun