Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

subway

subway (tàu điện ngầm) — Hệ thống đường sắt điện chạy ngầm dưới lòng thành phố.

Bài 3936/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
subway
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3936
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3936
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống đường sắt điện chạy ngầm dưới lòng thành phố.

📖 Định nghĩa (English): An underground electric railway system in a city.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I take the subway to work every day."
    Dịch: Tôi đi tàu điện ngầm đến chỗ làm mỗi ngày..
  2. "The subway station is two blocks away."
  3. "She missed the last subway and had to take a taxi."

🔗 Collocations phổ biến: take the subway; subway station; subway line; subway map

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách