---
title: "subway"
excerpt: "subway (tàu điện ngầm) — Hệ thống đường sắt điện chạy ngầm dưới lòng thành phố."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3936"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/subway/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/subway/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# subway

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3936

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/subway/pronunciation.mp3

## subway /ˈsʌbweɪ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hệ thống đường sắt điện chạy ngầm dưới lòng thành phố.

**📖 Định nghĩa (English):** An underground electric railway system in a city.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I take the subway to work every day." *Dịch: Tôi đi tàu điện ngầm đến chỗ làm mỗi ngày..*
2. **②** "The subway station is two blocks away."
3. **③** "She missed the last subway and had to take a taxi."

**🔗 Collocations phổ biến:** take the subway; subway station; subway line; subway map

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/subway/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/subway/
