Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3936
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống đường sắt điện chạy ngầm dưới lòng thành phố.
📖 Định nghĩa (English): An underground electric railway system in a city.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I take the subway to work every day."
Dịch: Tôi đi tàu điện ngầm đến chỗ làm mỗi ngày.. - ② "The subway station is two blocks away."
- ③ "She missed the last subway and had to take a taxi."
🔗 Collocations phổ biến: take the subway; subway station; subway line; subway map
Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun