Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

habitat loss

habitat loss (mất môi trường sống, mất nơi cư trú) — Sự phá hủy hoặc suy thoái các môi trường tự nhiên nơi động vật hoang dã hoặc cây cối thường sinh ...

Bài 3935/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
habitat loss
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3935
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3935
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự phá hủy hoặc suy thoái các môi trường tự nhiên nơi động vật hoang dã hoặc cây cối thường sinh sống.

📖 Định nghĩa (English): The destruction or degradation of natural environments where wild animals or plants normally live.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Habitat loss threatens many animal species."
    Dịch: Mất môi trường sống đe dọa sự tồn tại của nhiều loài động vật..
  2. "Deforestation causes habitat loss for wildlife."
  3. "We can protect nature by reducing habitat loss."

🔗 Collocations phổ biến: habitat loss and fragmentation · prevent habitat loss · cause habitat loss · rate of habitat loss

Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách