sun lounger

sun lounger (ghế tắm nắng) — Một chiếc ghế dài được thiết kế để nằm phơi nắng, thường thấy ở bãi biển hoặc bên hồ bơi.

Bài 2794/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sun lounger
Ngày đăng: — — Bài 2794
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2794
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế dài được thiết kế để nằm phơi nắng, thường thấy ở bãi biển hoặc bên hồ bơi.

📖 Định nghĩa (English): A long chair designed for lying in the sun, usually found at the beach or by a pool.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I spent the afternoon relaxing on a sun lounger by the pool."
    Dịch: Tôi đã dành cả buổi chiều thư giãn trên ghế tắm nắng cạnh hồ bơi..
  2. "The hotel provides sun loungers for all guests on the beach."
  3. "Please reserve a sun lounger early during peak season."

🔗 Collocations phổ biến: sun lounger by the pool · reserve a sun lounger · sun lounger cushions · beach sun lounger · poolside sun lounger

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách