Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

supply

supply (cung, nguồn cung) — Lượng hàng hóa có sẵn để mua ở một mức giá nhất định.

Bài 4299/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
supply
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4299
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4299
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng hàng hóa có sẵn để mua ở một mức giá nhất định.

📖 Định nghĩa (English): The amount of goods that are available to be bought at a given price.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Supply is lower than demand this month."
    Dịch: Cung thấp hơn cầu trong tháng này..
  2. "The factory increased its supply of shoes in May."
  3. "A good harvest means a large supply of rice."

🔗 Collocations phổ biến: supply and demand · supply chain · increase supply · limited supply · water supply

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách