Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4298
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống hoặc nơi mà hàng hóa và dịch vụ được mua bán.
📖 Định nghĩa (English): A system or place where goods and services are bought and sold.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The stock market fell sharply today."
Dịch: Thị trường chứng khoán hôm nay giảm mạnh.. - ② "Japan is a huge market for electronic products."
- ③ "Local farmers sell vegetables at the morning market."
🔗 Collocations phổ biến: stock market · market price · market share · target market · foreign market
Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun