Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

supply and demand

supply and demand (cung và cầu) — Lượng hàng hóa có sẵn để bán và mong muốn mua hàng của người tiêu dùng, cùng quyết định giá cả tr...

Bài 4301/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
supply and demand
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4301
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4301
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng hàng hóa có sẵn để bán và mong muốn mua hàng của người tiêu dùng, cùng quyết định giá cả trên thị trường.

📖 Định nghĩa (English): The amount of goods available for sale and the desire of consumers to buy them, which together determine prices in a market.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Prices rise when demand exceeds supply."
    Dịch: Giá tăng khi cầu vượt quá cung..
  2. "The law of supply and demand governs the market."
  3. "High demand pushed prices up."

🔗 Collocations phổ biến: law of supply and demand · meet demand · supply and demand curve · exceed demand

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách