Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

trade union

trade union (công đoàn) — Một hiệp hội có tổ chức của người lao động được thành lập để bảo vệ và cải thiện quyền lợi, tiền ...

Bài 4302/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
trade union
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4302
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4302
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hiệp hội có tổ chức của người lao động được thành lập để bảo vệ và cải thiện quyền lợi, tiền lương và điều kiện làm việc của họ.

📖 Định nghĩa (English): An organized association of workers formed to protect and improve their rights, wages, and working conditions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The workers joined a trade union."
    Dịch: Các công nhân đã gia nhập một công đoàn..
  2. "Trade unions negotiate better wages for employees."
  3. "She is a member of a trade union."

🔗 Collocations phổ biến: trade union member · trade union leader · join a trade union · trade union representative

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách