Surgery

Surgery (phẫu thuật) — Điều trị y tế trong đó bác sĩ rạch mở cơ thể để sửa chữa hoặc loại bỏ các phần bị tổn thương.

Bài 275/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Surgery
Ngày đăng: — — Bài 275
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
275
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều trị y tế trong đó bác sĩ rạch mở cơ thể để sửa chữa hoặc loại bỏ các phần bị tổn thương.

📖 Định nghĩa (English): Medical treatment in which a doctor cuts open the body to repair or remove damaged parts.

💡 Ví dụ: "He underwent knee surgery after the accident."
Dịch: Anh ấy đã trải qua ca phẫu thuật đầu gối sau tai nạn..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách