Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
275
Ngày đăng
—
Lượt xem
2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều trị y tế trong đó bác sĩ rạch mở cơ thể để sửa chữa hoặc loại bỏ các phần bị tổn thương.
📖 Định nghĩa (English): Medical treatment in which a doctor cuts open the body to repair or remove damaged parts.
💡 Ví dụ: "He underwent knee surgery after the accident."
Dịch: Anh ấy đã trải qua ca phẫu thuật đầu gối sau tai nạn..
Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun