blood pressure

blood pressure (huyết áp) — Áp lực của máu trong các mạch máu, thường được đo để đánh giá tình trạng sức khỏe tim mạch.

Bài 274/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
blood pressure
Ngày đăng: — — Bài 274
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
274
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Áp lực của máu trong các mạch máu, thường được đo để đánh giá tình trạng sức khỏe tim mạch.

📖 Định nghĩa (English): The pressure of blood within the blood vessels, typically measured to assess cardiovascular health.

💡 Ví dụ: "Regular monitoring of blood pressure is important for people with heart problems."
Dịch: Việc theo dõi huyết áp thường xuyên rất quan trọng đối với những người có vấn đề về tim..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách