---
title: "blood pressure"
excerpt: "blood pressure (huyết áp) — Áp lực của máu trong các mạch máu, thường được đo để đánh giá tình trạng sức khỏe tim mạch."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "274"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/blood-pressure/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/blood-pressure/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# blood pressure

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 274

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/blood-pressure/pronunciation.mp3,/audio/glossary/blood-pressure/example.mp3

## blood pressure /ˈblʌd ˌpreʃ.ər/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Áp lực của máu trong các mạch máu, thường được đo để đánh giá tình trạng sức khỏe tim mạch.

**📖 Định nghĩa (English):** The pressure of blood within the blood vessels, typically measured to assess cardiovascular health.

**💡 Ví dụ:** "Regular monitoring of blood pressure is important for people with heart problems."
 *Dịch: Việc theo dõi huyết áp thường xuyên rất quan trọng đối với những người có vấn đề về tim..*

**Chủ đề:** Y tế & Sức khỏe · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/blood-pressure/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/blood-pressure/
