sweep the floor

sweep the floor (quét sàn nhà) — làm sạch sàn nhà bằng chổi để loại bỏ bụi và bẩn

Bài 1303/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sweep the floor
Ngày đăng: — — Bài 1379
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1379
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch sàn nhà bằng chổi để loại bỏ bụi và bẩn

📖 Định nghĩa (English): to clean the floor using a broom to remove dust and dirt

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to sweep the floor before I mop it."
    Dịch: Tôi cần quét sàn nhà trước khi lau..
  2. "She sweeps the floor every evening after dinner."
  3. "He swept the floor clean after the guests left."

🔗 Collocations phổ biến: sweep the floor clean · sweep the kitchen floor · sweep the floor with a broom

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrase


← Quay lại danh sách