wash the car

wash the car (rửa xe ô tô) — làm sạch xe ô tô bằng nước và xà phòng

Bài 1304/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wash the car
Ngày đăng: — — Bài 1380
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1380
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch xe ô tô bằng nước và xà phòng

📖 Định nghĩa (English): to clean a car using water and soap

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually wash the car on weekends."
    Dịch: Tôi thường rửa xe vào cuối tuần..
  2. "He is washing the car in the driveway right now."
  3. "Let's wash the car together this Saturday."

🔗 Collocations phổ biến: wash the car by hand · go wash the car · give the car a wash

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrase


← Quay lại danh sách