swipe

swipe (vuốt) — Di chuyển ngón tay của bạn trên màn hình cảm ứng để cuộn, chuyển màn hình hoặc thực hiện một hành...

Bài 749/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
swipe
Ngày đăng: — — Bài 749
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
749
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Di chuyển ngón tay của bạn trên màn hình cảm ứng để cuộn, chuyển màn hình hoặc thực hiện một hành động.

📖 Định nghĩa (English): To move your finger across a touchscreen in order to scroll, change screens, or perform an action.

💡 Ví dụ: "Just swipe left to see more photos in your gallery."
Dịch: Chỉ cần vuốt sang trái để xem thêm ảnh trong thư viện của bạn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun


← Quay lại danh sách