widget

widget (tiện ích con / widget) — Một ứng dụng hoặc tính năng nhỏ trên màn hình chính của điện thoại hiển thị thông tin nhanh, chẳn...

Bài 750/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
widget
Ngày đăng: — — Bài 750
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
750
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ứng dụng hoặc tính năng nhỏ trên màn hình chính của điện thoại hiển thị thông tin nhanh, chẳng hạn như thời tiết, giờ hoặc tin tức, mà không cần mở toàn bộ ứng dụng.

📖 Định nghĩa (English): A small application or feature on a phone's home screen that shows quick information, such as weather, time, or news, without opening the full app.

💡 Ví dụ: "I added a weather widget to my home screen so I can check the forecast easily."
Dịch: Tôi đã thêm một tiện ích con về thời tiết vào màn hình chính để có thể kiểm tra dự báo dễ dàng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách