take a break

take a break (nghỉ giải lao) — Dừng một hoạt động trong một khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi.

Bài 1450/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
take a break
Ngày đăng: — — Bài 1528
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1528
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dừng một hoạt động trong một khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi.

📖 Định nghĩa (English): To stop an activity for a short time in order to rest.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's take a break and have some coffee."
    Dịch: Chúng ta hãy nghỉ giải lao và uống một chút cà phê..
  2. "You should take a break from studying every hour."
  3. "The workers took a break in the shade."

🔗 Collocations phổ biến: take a short break · take a quick break · take a break from work

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách