Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1528
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dừng một hoạt động trong một khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi.
📖 Định nghĩa (English): To stop an activity for a short time in order to rest.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Let's take a break and have some coffee."
Dịch: Chúng ta hãy nghỉ giải lao và uống một chút cà phê.. - ② "You should take a break from studying every hour."
- ③ "The workers took a break in the shade."
🔗 Collocations phổ biến: take a short break · take a quick break · take a break from work
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase