air-dry

air-dry (phơi khô tự nhiên) — Làm khô một vật bằng cách để ngoài không khí mà không dùng máy.

Bài 1451/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
air-dry
Ngày đăng: — — Bài 1529
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1529
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm khô một vật bằng cách để ngoài không khí mà không dùng máy.

📖 Định nghĩa (English): To dry something by leaving it exposed to air without using a machine.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I prefer to air-dry my hair instead of using a hairdryer."
    Dịch: Tôi thích phơi khô tóc tự nhiên thay vì dùng máy sấy..
  2. "We should air-dry these clothes on the balcony."
  3. "After washing, let the towels air-dry naturally."

🔗 Collocations phổ biến: air-dry clothes · air-dry hair · let it air-dry · air-dry naturally

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách