Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1529
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm khô một vật bằng cách để ngoài không khí mà không dùng máy.
📖 Định nghĩa (English): To dry something by leaving it exposed to air without using a machine.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I prefer to air-dry my hair instead of using a hairdryer."
Dịch: Tôi thích phơi khô tóc tự nhiên thay vì dùng máy sấy.. - ② "We should air-dry these clothes on the balcony."
- ③ "After washing, let the towels air-dry naturally."
🔗 Collocations phổ biến: air-dry clothes · air-dry hair · let it air-dry · air-dry naturally
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb