take a nap

take a nap (ngủ trưa, ngủ một giấc ngắn) — Ngủ một giấc ngắn vào ban ngày.

Bài 1215/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
take a nap
Ngày đăng: — — Bài 1291
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1291
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ một giấc ngắn vào ban ngày.

📖 Định nghĩa (English): To sleep for a short time during the day.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually take a nap after lunch."
    Dịch: Tôi thường ngủ trưa sau bữa trưa..
  2. "The baby takes a nap in the afternoon."
  3. "He is taking a nap right now, so please be quiet."

🔗 Collocations phổ biến: take a short nap · take a quick nap · take a nap in the afternoon · take a power nap

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách