Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1291
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ một giấc ngắn vào ban ngày.
📖 Định nghĩa (English): To sleep for a short time during the day.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I usually take a nap after lunch."
Dịch: Tôi thường ngủ trưa sau bữa trưa.. - ② "The baby takes a nap in the afternoon."
- ③ "He is taking a nap right now, so please be quiet."
🔗 Collocations phổ biến: take a short nap · take a quick nap · take a nap in the afternoon · take a power nap
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb