brew coffee

brew coffee (pha cà phê) — Pha cà phê bằng cách hòa bột cà phê xay với nước nóng, thường dùng máy pha cà phê hoặc thiết bị t...

Bài 1216/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
brew coffee
Ngày đăng: — — Bài 1292
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1292
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Pha cà phê bằng cách hòa bột cà phê xay với nước nóng, thường dùng máy pha cà phê hoặc thiết bị tương tự.

📖 Định nghĩa (English): To make coffee by mixing ground coffee beans with hot water, usually using a coffee maker or similar device.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I brew coffee every morning before work."
    Dịch: Tôi pha cà phê mỗi sáng trước khi đi làm..
  2. "She likes to brew coffee with a French press."
  3. "He brewed a fresh pot of coffee for his guests."

🔗 Collocations phổ biến: brew fresh coffee · brew a pot of coffee · brew coffee at home · brew coffee beans

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách