Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3151
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động của máy bay khi đáp xuống mặt đất sau khi bay
📖 Định nghĩa (English): the act of an aircraft coming down to the ground after a flight
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The landing was smooth despite the strong wind."
Dịch: Việc hạ cánh diễn ra êm thuận mặc dù trời có gió mạnh.. - ② "Please remain seated until the plane has finished landing."
- ③ "We had a rough landing during the heavy storm."
🔗 Collocations phổ biến: safe landing · smooth landing · rough landing · emergency landing · landing gear
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun