landing

landing (sự hạ cánh) — hành động của máy bay khi đáp xuống mặt đất sau khi bay

Bài 3148/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
landing
Ngày đăng: — — Bài 3151
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3151
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động của máy bay khi đáp xuống mặt đất sau khi bay

📖 Định nghĩa (English): the act of an aircraft coming down to the ground after a flight

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The landing was smooth despite the strong wind."
    Dịch: Việc hạ cánh diễn ra êm thuận mặc dù trời có gió mạnh..
  2. "Please remain seated until the plane has finished landing."
  3. "We had a rough landing during the heavy storm."

🔗 Collocations phổ biến: safe landing · smooth landing · rough landing · emergency landing · landing gear

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách