Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

tap water

tap water (nước máy) — Nước được cung cấp đến các tòa nhà qua đường ống và chảy ra từ vòi, thường đã được xử lý để an to...

Bài 1880/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tap water
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 1880
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1880
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước được cung cấp đến các tòa nhà qua đường ống và chảy ra từ vòi, thường đã được xử lý để an toàn cho sử dụng hàng ngày.

📖 Định nghĩa (English): Water that is supplied to buildings through pipes and delivered through taps or faucets, typically treated to be safe for everyday use.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I drink tap water every day because it's clean and safe."
    Dịch: Tôi uống nước máy mỗi ngày vì nó sạch và an toàn..
  2. "Many people prefer filtered tap water over bottled water."
  3. "The tap water in this city comes from a nearby river."

🔗 Collocations phổ biến: drink tap water · tap water supply · tap water quality · filtered tap water · safe tap water · boil tap water

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách