common sense

common sense (lẽ thường, đạo lý thường thức, kiến thức thực tế) — Phán đoán thực tế và đúng đắn có được từ kinh nghiệm hàng ngày.

Bài 1881/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
common sense
Ngày đăng: — — Bài 1881
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1881
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán thực tế và đúng đắn có được từ kinh nghiệm hàng ngày.

📖 Định nghĩa (English): Practical, sound judgment gained from everyday experience.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "It takes common sense to stay safe in traffic."
    Dịch: Cần có lẽ thường để giữ an toàn khi tham gia giao thông..
  2. "Use your common sense when making decisions."
  3. "Common sense tells us to lock the door at night."

🔗 Collocations phổ biến: use common sense; have common sense; lack common sense; basic common sense; pure common sense

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách