tasting menu

tasting menu (thực đơn thử vị (nhiều món nhỏ)) — Một bữa ăn gồm nhiều món nhỏ, cho phép thực khách thưởng thức đa dạng hương vị khác nhau.

Bài 927/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tasting menu
Ngày đăng: — — Bài 927
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
927
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn gồm nhiều món nhỏ, cho phép thực khách thưởng thức đa dạng hương vị khác nhau.

📖 Định nghĩa (English): A multi-course meal consisting of several small portions of different dishes, allowing diners to sample a variety of flavors.

💡 Ví dụ: "The restaurant offers a 7-course tasting menu featuring seasonal ingredients."
Dịch: Nhà hàng phục vụ thực đơn thử vị 7 món với các nguyên liệu theo mùa..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


← Quay lại danh sách