tipping

tipping (tiền boa / thói quen boa tiền) — Thói quen đưa một khoản tiền nhỏ cho nhân viên phục vụ hoặc người làm dịch vụ để cảm ơn về chất l...

Bài 928/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tipping
Ngày đăng: — — Bài 928
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
928
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thói quen đưa một khoản tiền nhỏ cho nhân viên phục vụ hoặc người làm dịch vụ để cảm ơn về chất lượng phục vụ tốt.

📖 Định nghĩa (English): The practice of giving a small sum of money to a waiter or service worker as a reward for good service.

💡 Ví dụ: "Tipping is customary in American restaurants, usually around 15 to 20 percent."
Dịch: Việc boa tiền là phong tục phổ biến trong các nhà hàng Mỹ, thường khoảng 15 đến 20 phần trăm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách