Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4338
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: tiền mà người dân hoặc doanh nghiệp phải nộp cho chính phủ, dùng để tài trợ cho các dịch vụ công.
📖 Định nghĩa (English): money that people or businesses must pay to the government, used to fund public services.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Everyone must pay income tax each year."
Dịch: Mọi người phải nộp thuế thu nhập hàng năm.. - ② "Sales tax is added at the checkout."
- ③ "The new tax law affects small businesses."
🔗 Collocations phổ biến: pay tax · income tax · sales tax · tax return · tax rate · tax deduction
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun