Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

savings goal

savings goal (mục tiêu tiết kiệm) — Một số tiền cụ thể mà một người dự định tiết kiệm trong một khoảng thời gian nhất định.

Bài 4339/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
savings goal
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4339
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4339
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một số tiền cụ thể mà một người dự định tiết kiệm trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): A specific amount of money that someone plans to save over a set period of time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My savings goal is $10,000 for a new car."
    Dịch: Mục tiêu tiết kiệm của tôi là 10.000 đô la để mua ô tô mới..
  2. "She set a savings goal for her vacation."
  3. "Reaching your savings goal takes patience."

🔗 Collocations phổ biến: set a savings goal · reach a savings goal · savings goal amount · long-term savings goal

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách