Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4339
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một số tiền cụ thể mà một người dự định tiết kiệm trong một khoảng thời gian nhất định.
📖 Định nghĩa (English): A specific amount of money that someone plans to save over a set period of time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My savings goal is $10,000 for a new car."
Dịch: Mục tiêu tiết kiệm của tôi là 10.000 đô la để mua ô tô mới.. - ② "She set a savings goal for her vacation."
- ③ "Reaching your savings goal takes patience."
🔗 Collocations phổ biến: set a savings goal · reach a savings goal · savings goal amount · long-term savings goal
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun