taxi rank

taxi rank (bến taxi) — Một nơi taxi xếp hàng chờ khách, thường nằm gần các nhà ga, khách sạn hoặc đường phố đông đúc.

Bài 801/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
taxi rank
Ngày đăng: — — Bài 801
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
801
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi taxi xếp hàng chờ khách, thường nằm gần các nhà ga, khách sạn hoặc đường phố đông đúc.

📖 Định nghĩa (English): A place where taxis wait in line for passengers, usually located near stations, hotels, or busy streets.

💡 Ví dụ: "We found a taxi rank just outside the railway station."
Dịch: Chúng tôi tìm thấy một bến taxi ngay bên ngoài nhà ga xe lửa..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách